Bỏ qua, tới nội dung

战火

zhàn huǒ

Phồn thể: 戰火

TOCFL 5

Nghĩa

the flames of war

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHIẾN · 9 nét

HỎA · 4 nét

lửa; cháy, hỏa hoạn; nổi tiếng, đắt khách (khẩu ngữ); nóng giận; họ Hỏa