Bỏ qua, tới nội dung

战士

zhàn shìㄓㄢˋ ㄕˋ

Phồn thể: 戰士

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

fighter; soldier; warrior

Lượng từ đi kèm: 个

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHIẾN · 9 nét

SĨ · 3 nét