Bỏ qua, tới nội dung

战场

zhàn chǎngㄓㄢˋ ㄔㄤˇ

Phồn thể: 戰場

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

battlefield

Lượng từ đi kèm: 个

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHIẾN · 9 nét

TRƯỜNG · 6 nét

lượng từ: trận, cơn, đợt (mưa, bệnh, sự việc); sân phơi lúa