战友
zhàn yǒuㄓㄢˋ ㄧㄡˇ
Phồn thể: 戰友
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
comrade-in-arms; battle companion
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHIẾN · 9 nét
HỮU · 4 nét
zhàn yǒuㄓㄢˋ ㄧㄡˇ
Phồn thể: 戰友
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
comrade-in-arms; battle companion
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CHIẾN · 9 nét
HỮU · 4 nét