戒备
jiè bèiㄐㄧㄝˋ ㄅㄟˋ
Phồn thể: 戒備
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to take precautions; to guard against (emergency)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIỚI · 7 nét
BỊ · 8 nét
jiè bèiㄐㄧㄝˋ ㄅㄟˋ
Phồn thể: 戒備
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to take precautions; to guard against (emergency)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
GIỚI · 7 nét
BỊ · 8 nét