Bỏ qua, tới nội dung

戏曲

xì qǔㄒㄧˋ ㄑㄩˇ

Phồn thể: 戲曲

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

Chinese opera

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HÍ · 6 nét

kịch, tuồng, hí kịch; vở diễn, phim; trò chơi, đùa

KHÚC · 6 nét