Bỏ qua, tới nội dung

慰劳

wèi láoㄨㄟˋ ㄌㄠˊ

Phồn thể: 慰勞

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to show appreciation (by kind words, small gifts etc); to comfort

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ỦY · 15 nét

LAO · 7 nét