欣慰
xīn wèiㄒㄧㄣ ㄨㄟˋ
Phồn thể: 欣慰
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
to be gratified
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HÂN · 8 nét
ỦY · 15 nét
xīn wèiㄒㄧㄣ ㄨㄟˋ
Phồn thể: 欣慰
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to be gratified
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HÂN · 8 nét
ỦY · 15 nét