慰问
wèi wènㄨㄟˋ ㄨㄣˋ
Phồn thể: 慰問
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to express sympathy, greetings, consolation etc
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ỦY · 15 nét
VẤN · 6 nét
hỏi; hỏi thăm
wèi wènㄨㄟˋ ㄨㄣˋ
Phồn thể: 慰問
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
to express sympathy, greetings, consolation etc
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ỦY · 15 nét
VẤN · 6 nét
hỏi; hỏi thăm