悲痛
bēi tòngㄅㄟ ㄊㄨㄥˋ
Phồn thể: 悲痛
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh tính từ, tính từ)
grieved; sorrowful
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BI · 12 nét
THỐNG · 12 nét
đau, nhức; đau buồn; (làm gì) thỏa thích, hết mình
bēi tòngㄅㄟ ㄊㄨㄥˋ
Phồn thể: 悲痛
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
grieved; sorrowful
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
BI · 12 nét
THỐNG · 12 nét
đau, nhức; đau buồn; (làm gì) thỏa thích, hết mình