Bỏ qua, tới nội dung

悲惨

bēi cǎnㄅㄟ ㄘㄢˇ

Phồn thể: 悲慘

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

miserable; tragic

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BI · 12 nét

11 nét