Bỏ qua, tới nội dung

悲哀

bēi āiㄅㄟ ㄞ

Phồn thể: 悲哀

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh tính từ, tính từ)

grieved; sorrowful

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BI · 12 nét

9 nét