Bỏ qua, tới nội dung

悲剧

bēi jùㄅㄟ ㄐㄩˋ

Phồn thể: 悲劇

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

tragedy

Lượng từ đi kèm: 出

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BI · 12 nét

KỊCH · 10 nét