Bỏ qua, tới nội dung

悲伤

bēi shāngㄅㄟ ㄕㄤ

Phồn thể: 悲傷

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

sad; sorrowful

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BI · 12 nét

THƯƠNG · 6 nét

vết thương; làm bị thương, tổn thương