Bỏ qua, tới nội dung

悬殊

xuán shūㄒㄩㄢˊ ㄕㄨ

Phồn thể: 懸殊

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ)

widely different; large disparity

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

THÙ · 10 nét