Bỏ qua, tới nội dung

悬崖峭壁

xuán yá qiào bìㄒㄩㄢˊ ㄧㄚˊ ㄑㄧㄠˋ ㄅㄧˋ

Phồn thể: 懸崖峭壁

HSK 6

悬崖峭壁 (xuán yá qiào bì) nghĩa là sheer cliffs and precipitous rock faces (idiom).

Nghĩa(cụm cố định)

sheer cliffs and precipitous rock faces (idiom)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

11 nét

10 nét

BÍCH · 16 nét