悬念
xuán niànㄒㄩㄢˊ ㄋㄧㄢˋ
Phồn thể: 懸念
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ, động từ)
suspense in a movie, play etc; concern for sb's welfare
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
NIỆM · 8 nét
đọc (to); học (ở trường); nhớ, nghĩ đến; ý nghĩ