悬崖
xuán yáㄒㄩㄢˊ ㄧㄚˊ
Phồn thể: 懸崖
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
precipice; overhanging cliff
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
11 nét
xuán yáㄒㄩㄢˊ ㄧㄚˊ
Phồn thể: 懸崖
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
precipice; overhanging cliff
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
11 nét