Bỏ qua, tới nội dung

悬

xuánㄒㄩㄢˊ

Phồn thể: 懸

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(động từ, vocab.word.pos.g)

to hang or suspend; to worry; public announcement; unresolved; baseless; without foundation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét