恳求
kěn qiúㄎㄣˇ ㄑㄧㄡˊ
Phồn thể: 懇求
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to beg; to beseech; to entreat; entreaty
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHẨN · 10 nét
CẦU · 7 nét
kěn qiúㄎㄣˇ ㄑㄧㄡˊ
Phồn thể: 懇求
HSK 3.0 · 7–9
to beg; to beseech; to entreat; entreaty
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KHẨN · 10 nét
CẦU · 7 nét