Bỏ qua, tới nội dung

恳切

kěn qièㄎㄣˇ ㄑㄧㄝˋ

Phồn thể: 懇切

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

earnest; sincere

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẨN · 10 nét

THIẾT · 4 nét

cắt, thái, xắt