Bỏ qua, tới nội dung

恐龙

kǒng lóngㄎㄨㄥˇ ㄌㄨㄥˊ

Phồn thể: 恐龍

HSK 3.0 · 7–9

恐龙 (kǒng lóng) nghĩa là dinosaur; (old) (slang) ugly person.

Nghĩa(danh từ)

dinosaur; (old) (slang) ugly person

Lượng từ đi kèm: 头

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHỦNG · 10 nét

LONG · 5 nét

rồng; (cũng là họ Long)