恐惧
kǒng jùㄎㄨㄥˇ ㄐㄩˋ
Phồn thể: 恐懼
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh tính từ, tính từ)
to be frightened; fear; dread
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHỦNG · 10 nét
11 nét
kǒng jùㄎㄨㄥˇ ㄐㄩˋ
Phồn thể: 恐懼
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
to be frightened; fear; dread
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KHỦNG · 10 nét
11 nét