恐吓
kǒng hèㄎㄨㄥˇ ㄏㄜˋ
Phồn thể: 恐嚇
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to threaten; to menace
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHỦNG · 10 nét
HÁCH · 6 nét
dọa; hăm dọa; (thán từ) hừ, ơ
kǒng hèㄎㄨㄥˇ ㄏㄜˋ
Phồn thể: 恐嚇
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to threaten; to menace
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KHỦNG · 10 nét
HÁCH · 6 nét
dọa; hăm dọa; (thán từ) hừ, ơ