恐慌
kǒng huāngㄎㄨㄥˇ ㄏㄨㄤ
Phồn thể: 恐慌
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh tính từ, tính từ)
panic; panicky; panic-stricken
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHỦNG · 10 nét
HOẢNG · 12 nét
kǒng huāngㄎㄨㄥˇ ㄏㄨㄤ
Phồn thể: 恐慌
HSK 3.0 · 7–9
panic; panicky; panic-stricken
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KHỦNG · 10 nét
HOẢNG · 12 nét