Bỏ qua, tới nội dung

怨恨

yuàn hènㄩㄢˋ ㄏㄣˋ

Phồn thể: 怨恨

HSK 3.0 · 7–9

怨恨 (yuàn hèn) nghĩa là to resent; to harbor a grudge against; to loathe; resentment; rancor.

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to resent; to harbor a grudge against; to loathe; resentment; rancor

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

OÁN · 9 nét

HẬN · 9 nét

hận, căm ghét; tiếc, ân hận