Bỏ qua, tới nội dung

恩怨

ēn yuànㄣ ㄩㄢˋ

Phồn thể: 恩怨

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

gratitude and grudges; resentment; grudges; grievances

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

OÁN · 9 nét