埋怨
mán yuànㄇㄢˊ ㄩㄢˋ
Phồn thể: 埋怨
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to complain; to grumble (about); to reproach; to blame
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
OÁN · 9 nét
mán yuànㄇㄢˊ ㄩㄢˋ
Phồn thể: 埋怨
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to complain; to grumble (about); to reproach; to blame
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
OÁN · 9 nét