怨
yuànㄩㄢˋ
Phồn thể: 怨
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to blame; (bound form) resentment; hatred; grudge
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
OÁN · 9 nét
yuànㄩㄢˋ
Phồn thể: 怨
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to blame; (bound form) resentment; hatred; grudge
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
OÁN · 9 nét