Bỏ qua, tới nội dung

忽然

hū ránㄏㄨ ㄖㄢˊ

Hán Việt: HỐT NHIÊN

Phồn thể: 忽然

HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3

Nghĩa(phó từ)

bỗng nhiên, đột nhiên

Ví dụ

  • 天忽然下起雨来了。

    tiān hū rán xià qǐ yǔ lái le.

    Trời bỗng nhiên đổ mưa.

  • 我忽然想起来,今天是她的生日。

    wǒ hū rán xiǎng qǐ lái, jīn tiān shì tā de shēng rì.

    Tôi chợt nhớ ra hôm nay là sinh nhật cô ấy.

  • 灯忽然灭了。

    dēng hū rán miè le.

    Đèn đột nhiên tắt.

Từ hay nhầm

  • 突然 — 忽然 chỉ là phó từ (đứng trước động từ); 突然 còn là tính từ: 这件事很突然 (không nói 很忽然).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỐT · 8 nét

NHIÊN · 12 nét