疏忽
shū huㄕㄨ ㄏㄨ˙
Phồn thể: 疏忽
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to neglect; to overlook; negligence; carelessness
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
HỐT · 8 nét
shū huㄕㄨ ㄏㄨ˙
Phồn thể: 疏忽
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
to neglect; to overlook; negligence; carelessness
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét
HỐT · 8 nét