Bỏ qua, tới nội dung

忽悠

hū youㄏㄨ ㄧㄡ˙

Phồn thể: 忽悠

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ trạng thái)

to rock; to sway; to flicker (e.g. of lights reflected on water); to flutter (e.g. of a flag); to trick sb into doing sth; to dupe; to con

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỐT · 8 nét

DU · 11 nét