徒步
tú bùㄊㄨˊ ㄅㄨˋ
Phồn thể: 徒步
HSK 3.0 · 7–9
徒步 (tú bù) nghĩa là to be on foot.
Nghĩa(phó từ, động từ)
to be on foot
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
BỘ · 7 nét
bước, bước chân; bước (giai đoạn); đi bộ (trong 散步, 跑步); họ Bộ