Bỏ qua, tới nội dung

匪徒

fěi túㄈㄟˇ ㄊㄨˊ

Phồn thể: 匪徒

HSK 6

Nghĩa(danh từ)

gangster; bandit

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

10 nét