Bỏ qua, tới nội dung

徒弟

tú dìㄊㄨˊ ㄉㄧˋ

Phồn thể: 徒弟

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

apprentice; disciple

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

ĐỆ · 7 nét