歹徒
dǎi túㄉㄞˇ ㄊㄨˊ
Phồn thể: 歹徒
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
evildoer; malefactor; gangster; hoodlum
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
4 nét
10 nét
dǎi túㄉㄞˇ ㄊㄨˊ
Phồn thể: 歹徒
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
evildoer; malefactor; gangster; hoodlum
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
4 nét
10 nét