Bỏ qua, tới nội dung

弟兄

dì xiong

Phồn thể: 弟兄

TOCFL 5

Nghĩa

brothers; comrade

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỆ · 7 nét

HUYNH · 5 nét