弟
dìㄉㄧˋ
Phồn thể: 弟
TOCFL 1
Nghĩadì(danh từ)
younger brother; junior male; I (modest word in letter)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩatì(danh từ)
variant of 悌
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỆ · 7 nét
dìㄉㄧˋ
Phồn thể: 弟
TOCFL 1
younger brother; junior male; I (modest word in letter)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
variant of 悌
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐỆ · 7 nét