异想天开
yì xiǎng tiān kāiㄧˋ ㄒㄧㄤˇ ㄊㄧㄢ ㄎㄞ
Phồn thể: 異想天開
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to imagine the wildest thing; to indulge in fantasy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
6 nét
TƯỞNG · 13 nét
muốn; nghĩ; nhớ (ai, nơi nào); cho rằng
THIÊN · 4 nét
ngày; trời, bầu trời; thời tiết
KHAI · 4 nét
mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi