Bỏ qua, tới nội dung

底片

dǐ piàn

Phồn thể: 底片

TOCFL 5

Nghĩa

negative; photographic plate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỂ · 8 nét

trợ từ sở hữu (cách viết cũ, như 的)

PHIẾN · 4 nét

(khẩu ngữ, đọc piānr) tấm ảnh, đĩa (trong 相片儿, 唱片儿)