Bỏ qua, tới nội dung

底层

dǐ céngㄉㄧˇ ㄘㄥˊ

Phồn thể: 底層

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

ground or first floor; bottom (of a pile); lowest rung (of society)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỂ · 8 nét

trợ từ sở hữu (cách viết cũ, như 的)

TẦNG · 7 nét

lượng từ: tầng (nhà), lớp (bụi, giấy…); tầng, lớp