床位
chuáng wèiㄔㄨㄤˊ ㄨㄟˋ
Phồn thể: 床位
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
bed (in hospital, hotel, train etc); berth; bunk
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SÀNG · 7 nét
giường
VỊ · 7 nét
lượng từ: vị, người (đếm người, lịch sự); vị trí, chỗ ngồi