Bỏ qua, tới nội dung

幕后

mù hòuㄇㄨˋ ㄏㄡˋ

Phồn thể: 幕後

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ chỉ nơi chốn)

behind the scenes

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MẠC · 13 nét

HẬU · 6 nét

sau, phía sau; sau khi (……以后); (cũng là họ Hậu; nghĩa cổ: hoàng hậu)