Bỏ qua, tới nội dung

幕

mùㄇㄨˋ

Phồn thể: 幕

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(lượng từ, danh từ)

curtain or screen; canopy or tent; headquarters of a general; act (of a play)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MẠC · 13 nét