Bỏ qua, tới nội dung

已婚

yǐ hūn

Phồn thể: 已婚

TOCFL 4

Nghĩa

married

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DĨ · 3 nét

đã (văn viết, = 已经)

HÔN · 11 nét