Bỏ qua, tới nội dung

岁数

suì shuㄙㄨㄟˋ ㄕㄨ˙

Phồn thể: 歲數

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

age (number of years old)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TUẾ · 6 nét

tuổi

SÁC · 13 nét

đếm; được coi là (nhất), kể đến