Bỏ qua, tới nội dung

尊贵

zūn guìㄗㄨㄣ ㄍㄨㄟˋ

Phồn thể: 尊貴

HSK 3.0 · 7–9

尊贵 (zūn guì) nghĩa là respected; respectable; honorable.

Nghĩa(tính từ)

respected; respectable; honorable

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÔN · 12 nét

QUÝ · 9 nét

đắt; quý giá; (kính ngữ) quý (贵姓, 贵公司)