Bỏ qua, tới nội dung

封面

fēng miànㄈㄥ ㄇㄧㄢˋ

Phồn thể: 封面

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

cover (of a publication)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHONG · 9 nét

lượng từ: lá, bức (thư, email); niêm phong, đóng kín; họ Phong

DIỆN · 9 nét

mặt; mặt, phía; mì (面条); lượng từ: tấm (gương, cờ)