察觉
chá juéㄔㄚˊ ㄐㄩㄝˊ
Phồn thể: 察覺
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to sense; to perceive; to become aware of; to detect
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SÁT · 14 nét
GIÁC · 9 nét
chá juéㄔㄚˊ ㄐㄩㄝˊ
Phồn thể: 察覺
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to sense; to perceive; to become aware of; to detect
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
SÁT · 14 nét
GIÁC · 9 nét