富豪
fù háoㄈㄨˋ ㄏㄠˊ
Phồn thể: 富豪
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ, danh từ riêng)
rich and powerful person
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHÚ · 12 nét
giàu, giàu có; phong phú, nhiều; (cũng là họ Phú)
HÀO · 14 nét
fù háoㄈㄨˋ ㄏㄠˊ
Phồn thể: 富豪
HSK 3.0 · 7–9
rich and powerful person
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
PHÚ · 12 nét
giàu, giàu có; phong phú, nhiều; (cũng là họ Phú)
HÀO · 14 nét